Nguyên Tắc Gestalt: Bí Mật Đằng Sau Thiết Kế UI Đẹp Mắt

November 7, 2024
Nội dung chính

Nguyên Tắc Gestalt: Bí Mật Đằng Sau Thiết Kế UI Đẹp Mắt

Dựa trên hơn một thế kỷ nghiên cứu tâm lý học, 9 nguyên tắc Gestalt là chìa khóa để thiết kế những giao diện người dùng hấp dẫn. Sự gần gũi, tương đồng, bao bọc và nhiều yếu tố khác hướng dẫn mắt chúng ta, biến sự hỗn loạn thị giác thành sự rõ ràng.

Bạn có bao giờ tự hỏi tại sao một số ứng dụng lại khiến chúng ta cảm thấy dễ chịu và trực quan đến vậy, trong khi những ứng dụng khác lại gây ra sự khó chịu? Bí quyết nằm ở những nguyên tắc thiết kế mà đôi khi chúng ta không hề nhận ra. Một trong số đó là các nguyên tắc Gestalt - những quy luật tâm lý giúp chúng ta hiểu cách con người nhìn nhận và tổ chức thông tin.Bài viết này sẽ giải thích 9 nguyên tắc Gestalt chính và cách những hiểu biết tâm lý này có thể biến đổi thiết kế giao diện của bạn. Dù bạn là một chuyên gia dày dặn kinh nghiệm hay một người mới bắt đầu với UX, những mẹo này sẽ giúp bạn tạo ra những bố cục mà người dùng yêu thích.

Thuyết Gestalt là một trong những hiểu biết lâu đời nhất về thiết kế UI. Nó giải thích tại sao người dùng có xu hướng nhóm các yếu tố thiết kế lại với nhau. Trên thực tế, "Gestalt" là một từ tiếng Đức có nghĩa là toàn bộ hoặc cấu hình thống nhất.

Các nguyên tắc Gestalt là một tập hợp các quy luật tâm lý mô tả cách con người nhận thức và tổ chức thông tin thị giác. Những nguyên tắc này được sử dụng rộng rãi trong thiết kế thị giác để tạo ra các bố cục và giao diện thống nhất, trực quan.

Nguyên Tắc 1: Sự Gần Bên - Proximity

Bạn đã từng để ý rằng khi các vật thể được đặt gần nhau, chúng ta tự động nhóm chúng lại? Đó chính là nguyên tắc gần bên. Ngay cả khi các vật thể có hình dạng, màu sắc hay kích thước khác nhau, chúng ta vẫn liên kết chúng với nhau.

Nguyên tắc này cực kỳ quan trọng trong việc tổ chức thông tin và tạo ra các nhóm logic trong bố cục. Bạn có thể sử dụng sự gần gũi để tạo ra mối liên hệ giữa các yếu tố mà không cần phải sử dụng đường viền hay dấu nối rõ ràng. Nó đặc biệt hữu ích trong việc thiết kế hệ thống phân cấp thông tin, cấu trúc menu và bố cục trang.

Ví dụ: Trong một menu nhà hàng, tên món ăn thường được đặt gần với mô tả và giá cả của nó hơn là các món khác. Sự gần gũi này giúp thực khách dễ dàng liên kết thông tin mà không cần thêm bất kỳ dấu hiệu nào khác. Các trang web doanh nghiệp thường hiển thị tất cả các biểu tượng mạng xã hội cạnh nhau, giúp người dùng hiểu rằng tất cả những biểu tượng đó đại diện cho mạng xã hội, ngay cả khi họ không biết một số biểu tượng.

Nguyên Tắc 2: Sự Tương Đồng - Similarity

Bạn có bao giờ để ý rằng khi các đối tượng có những đặc điểm chung như màu sắc, hình dạng hoặc kích thước, chúng ta có xu hướng nhóm chúng lại với nhau không? Đó chính là nguyên tắc tương đồng. Khi các yếu tố trông giống nhau, chúng ta tự động cho rằng chúng có cùng chức năng hoặc thuộc về cùng một nhóm.

Ví dụ: Trong một trang web bán hàng, các nút "Thêm vào giỏ hàng" thường có cùng màu sắc và hình dạng để người dùng dễ dàng nhận biết và thực hiện hành động.

Nguyên tắc tương đồng của Gestalt dự đoán rằng bạn sẽ nhìn thấy hai nhóm mèo trong hình ảnh này.

Nguyên Tắc 3: Sự Bao Gồm - Enclosure

Bạn có bao giờ để ý khi nhìn vào một bức tranh, mắt bạn tự động tập trung vào những hình vẽ được bao quanh bởi một khung không? Đó chính là nguyên tắc 'sự bao gồm' trong thiết kế. Khi các yếu tố được đặt trong một 'chiếc hộp' riêng biệt, chúng ta sẽ tự nhiên nhóm chúng lại và tách riêng chúng với những phần còn lại.

Giống như khi bạn nhìn vào một trang web, những phần thông tin quan trọng thường được đặt trong các ô hoặc khung để bạn dễ dàng tìm thấy. Hoặc trong một bảng điều khiển, các số liệu được nhóm vào các thẻ khác nhau để bạn không bị rối mắt.

Nhìn vào hình ảnh đàn cừu, bạn có thấy ngay đàn cừu bên trong chuồng là một nhóm riêng biệt không? Đó là vì chúng được bao quanh bởi hàng rào, tạo thành một ranh giới rõ ràng.

Nguyên Tắc 4: Điền khuyết - Closure

Não bộ của chúng ta có khả năng tự động hoàn thiện những phần còn thiếu để tạo thành một hình ảnh hoàn chỉnh. Điều này cho phép chúng ta nhận ra các mẫu và hình dạng ngay cả khi một phần bị che khuất hoặc mất đi.

Nhờ nguyên tắc này, các nhà thiết kế có thể tạo ra những thiết kế tối giản nhưng vẫn hấp dẫn. Bằng cách để lại một số phần chưa hoàn thiện, họ khuyến khích người xem tham gia vào quá trình giải mã và tạo ra sự hứng thú.

Ví dụ: Chúng ta có thể đọc được chữ viết tay ngay cả khi các nét chữ không được nối hoàn chỉnh, vì não bộ chúng ta sẽ tự động nối các nét lại với nhau. Một ví dụ khác là icon "hamburger" phổ biến, gồm ba đường kẻ ngang không liên kết, nhưng chúng ta vẫn nhận ra đó là một nút bấm.

Nguyên tắc 5: Sự Tiếp Nối - Continuity

Mắt người có xu hướng tự nhiên theo dõi các đường nét, đường cong hoặc một chuỗi hình dạng, ngay cả khi chúng giao cắt với các yếu tố khác. Sự tiếp nối thể hiện khi ta bắt đầu nhìn theo một vật gì đó và tự di chuyển từ bên này sang bên khác.

Trong thiết kế UI, sự liên tục giúp tạo ra cảm giác liền mạch và hướng dẫn người dùng qua giao diện. Nó có thể thu hút sự chú ý, cải thiện khả năng điều hướng và nâng cao trải nghiệm người dùng tổng thể bằng cách làm cho thiết kế cảm thấy tự nhiên và thống nhất hơn.

Các nhà thiết kế có thể tận dụng sự liên tục bằng cách căn chỉnh các yếu tố, sử dụng các tín hiệu hướng và tạo ra các đường dẫn thị giác. Nguyên tắc này đặc biệt hữu ích để tổ chức thông tin, hướng dẫn người dùng qua các quy trình nhiều bước và tạo ra các bố cục hài hòa, dễ dàng điều hướng.

Ví dụ: Trong một bảng điều khiển trực quan hóa dữ liệu, một biểu đồ đường hiển thị các xu hướng khác nhau theo thời gian. Nguyên tắc liên tục thể hiện rõ ràng trong cách mắt người theo dõi tự nhiên những thăng trầm của mỗi đường, ngay cả khi nó cắt qua các đường lưới hoặc các điểm dữ liệu khác.

Bạn vô thức để ý đến những chú chim đang lướt nhẹ trên bầu trời lúc hoàng hôn. Đây rõ ràng là một đàn chim, không phải những con chim bay riêng lẻ, không liên kết với nhau: bạn dễ dàng nhận thấy chúng đang cùng hướng về một điểm.

Nguyên tắc 6: Sự Kết Nối - Connectedness

Khi các yếu tố trong một thiết kế được liên kết trực quan bằng các đường, mũi tên hoặc các dấu hiệu khác, người xem sẽ tự động nhận ra mối quan hệ giữa chúng. Nguyên tắc kết nối này đóng vai trò quan trọng trong việc tạo ra các thiết kế trực quan, dễ hiểu và hiệu quả.

Bằng cách sử dụng các đường kết nối, các nhà thiết kế không chỉ hướng dẫn mắt người xem qua bố cục mà còn tạo ra một cấu trúc rõ ràng, giúp người dùng dễ dàng nắm bắt thông tin và thực hiện các tác vụ. Điều này đặc biệt hữu ích trong các sơ đồ, biểu đồ, và các giao diện người dùng phức tạp.

Ví dụ, trong một biểu đồ tư duy, các ý tưởng chính được kết nối bằng các nhánh để thể hiện mối quan hệ giữa chúng. Tương tự, trong một trang web thương mại điện tử, các sản phẩm liên quan có thể được nhóm lại và kết nối với nhau bằng các đường kẻ để giúp khách hàng dễ dàng tìm thấy những gì họ cần.

Nguyên tắc 7: Sự bầy đàn - Common Fate

Các yếu tố di chuyển hoặc thay đổi cùng nhau thường được nhận thức là có liên quan. Nguyên tắc này đặc biệt hữu ích trong thiết kế tương tác và chuyển động.

Trong thiết kế UI, common fate có thể được sử dụng để nhóm các hành động liên quan hoặc cung cấp phản hồi về tương tác của người dùng. Nó cũng là một công cụ mạnh mẽ trong trực quan hóa dữ liệu để làm nổi bật các xu hướng hoặc mối quan hệ.

Ví dụ: Trong một ứng dụng thời tiết, các biểu tượng đại diện cho các điều kiện thời tiết khác nhau có thể di chuyển cùng một hướng để chỉ ra hướng gió, tận dụng nguyên tắc common fate để truyền đạt thông tin.

Rất khó để hình dung nguyên tắc Gestalt về “Common Fate” trong một hình ảnh tĩnh vì nguyên tắc này liên quan đến sự thay đổi (thường là chuyển động). Nếu bạn quan sát những người đang khiêu vũ, bạn thường có thể nhận ra các cặp đôi vì họ có xu hướng di chuyển đồng điệu và cùng nhau vào ra sàn nhảy.

Nguyên tắc 8: Sự Đơn Giản - Prägnanz

Từ “Pragnanz” là một thuật ngữ tiếng Đức mang nghĩa “một con số đẹp”. Nguyên tắc đơn giản, hay còn gọi là luật hình tốt hoặc luật đơn giản hóa, cho rằng con người có xu hướng giải thích những hình ảnh mơ hồ hoặc phức tạp thành dạng đơn giản nhất có thể. Não bộ chúng ta tự nhiên tổ chức thông tin thành các mẫu cơ bản, dễ nhận biết nhất.

Nguyên tắc này khuyến khích các nhà thiết kế đơn giản hóa thông tin phức tạp và sử dụng các hình dạng, mẫu quen thuộc. Nó đặc biệt hữu ích trong thiết kế biểu tượng và tạo ra logo dễ nhớ.

Ví dụ: Các biểu tượng được sử dụng trong biển báo giao thông thường sử dụng các hình dạng đơn giản, dễ nhận biết để hiểu nhanh. Bạn có thể giải thích nhiều biểu tượng này theo nhiều cách khác nhau, nhưng ý nghĩa đơn giản nhất là điều quan trọng khi bạn lái xe qua biển báo một cách nhanh chóng.

So sánh biển báo “công trường” (bên trái) với biển báo tiêu chuẩn (bên phải). Nguyên tắc Prägnanz khiến người xem ở biển bên phải nghĩ đây là hình ảnh của một người đang làm việc. Và mặc dù đống đen ở góc dưới bên phải của biển báo bên phải trông không giống sỏi đá, chúng ta vẫn hiểu đúng ý nghĩa của hình ảnh. Phiên bản của bên phải thêm các chi tiết thừa không cần thiết, làm chậm quá trình nhận diện biển báo.

Nguyên tắc 9: Chính – Phụ - Figure-Ground

Nguyên tắc chính - phụ mô tả cách hệ thống thị giác của con người phân chia các yếu tố thành tiền cảnh (chính) và hậu cảnh (phụ). Sự phân chia này rất quan trọng để nhận diện vật thể và tập trung. Nguyên tắc này cho rằng bất kỳ trường thị giác nào cũng có thể được chia thành hai phần này, với hình là đối tượng trọng tâm và nền là mọi thứ còn lại.

Trong các thiết kế phức tạp, mối quan hệ chính-phụ có thể gây mơ hồ, ảnh hưởng đến khả năng sử dụng nhưng lại dẫn đến các hiệu ứng thị giác thú vị. Các nhà thiết kế thường thao tác nguyên tắc này để tạo ra sự hấp dẫn thị giác, hướng dẫn sự chú ý hoặc truyền đạt nhiều ý nghĩa trong một hình ảnh duy nhất.

Trong ảnh, ta có thể thấy các dáng hình người hoặc bình hoa phụ thuộc vào cách chúng ta tập trung nhìn vào không gian âm và không gian dương như thế nào. Nếu chúng ta nhìn vào không gian màu nâu như hình vẽ, thì chúng ta nhìn thấy đàn ông và ngược lại, khi nhìn vào các phần không gian màu đen, chúng ta sẽ thấy hình dáng các bình hoa.

Các kỹ thuật để làm nổi bật một yếu tố:

  • Tập trung: Những yếu tố rõ nét, sắc nét thường được nhận thức là hình, trong khi những yếu tố mờ nhạt, nhòe hoặc mờ thường được coi là nền.
  • Tương phản: Sử dụng màu sắc, độ sáng hoặc kết cấu tương phản để làm cho hình nổi bật so với nền. Ví dụ, sử dụng hình tối trên nền sáng hoặc ngược lại.
  • Màu sắc: Màu ấm (như vàng, cam, đỏ) thường thu hút sự chú ý hơn và được coi là hình, trong khi màu lạnh (như xanh lam, xanh lá, tím) thường lùi về phía sau và được coi là nền.
  • Kích thước: Các yếu tố lớn thường được nhận thức là hình, trong khi các yếu tố nhỏ hơn thường lùi vào nền.
  • Chi tiết: Thêm chi tiết hoặc độ phức tạp vào một yếu tố làm cho nó nổi bật hơn.
  • Bao bọc: Các yếu tố được bao quanh bởi một ranh giới thường được nhận thức là hình so với nền xung quanh.
  • Lệch lớp: Khi các yếu tố chồng lên nhau, yếu tố ở trên thường được nhận thức là hình.
  • Hình dạng: Các hình dạng kín hoặc dễ nhận biết thường được coi là hình.
  • Kết cấu: Các yếu tố có kết cấu khác biệt thường nổi bật hơn so với nền trơn tru.
  • Chuyển động: Các yếu tố chuyển động hoặc gợi ý chuyển động thường thu hút sự chú ý hơn.

Bạn muốn làm chủ thiết kế giao diện hấp dẫn và tối ưu trải nghiệm người dùng? Đừng bỏ lỡ khóa học UI tại Capi Demy – nơi bạn không chỉ học về lý thuyết mà còn được thực hành với những nguyên tắc thiết kế Gestalt. Những kiến thức này sẽ giúp bạn tự tin tạo nên những sản phẩm giao diện tinh tế, giúp người dùng dễ dàng tiếp cận và thích thú. Đăng ký ngay hôm nay để bắt đầu hành trình trở thành chuyên gia UI/UX của bạn!