Design System là gì? Thành phần và cách xây dựng Design System
Design System là gì? Thành phần và cách xây dựng Design System
Design System hiện là một trong những khái niệm quan trọng nhất trong UI/UX, đặc biệt đối với các sản phẩm quy mô lớn và hệ thống sản phẩm đa nền tảng. Trong bài viết này, Capi Demy sẽ mang đến cho bạn hệ thống kiến thức liên quan đến Design System bao gồm:
- Design System là gì
- Tại sao Design System quan trọng
- Những thành phần chính của một Design System
- Các bước xây dựng Design System hiệu quả
1. Design System là gì?
Theo Interaction Design Foundation, Design System là một hệ thống quy tắc, thành phần và tài liệu hướng dẫn toàn diện được sử dụng để đảm bảo tính nhất quán, hiệu quả trong việc sử dụng/tái sử dụng thiết kế cũng như phát triển sản phẩm số.
Design System không chỉ đơn thuần là một bộ UI components với các UI elements như button, input, menu, mà còn bao gồm:
- Pattern Library: các mẫu giải pháp giao diện chuẩn (ví dụ: form liên hệ, luồng đăng nhập) sử dụng thành phần ở trên.
- Brand Style Guide: kiểu chữ, bảng màu, logo, cách dùng hình ảnh, tone và voice nội dung.
- Design Principles: các nguyên tắc cốt lõi định hướng thiết kế để phù hợp văn hóa và bản sắc thương hiệu; tạo ra trải nghiệm nhất quán, dễ sử dụng cho người dùng.
- Icon Library: các icon dùng trong hệ thống, cùng với hướng dẫn cách sử dụng.
- Content Guidelines: cách viết, từ ngữ, ngôi xưng, cách đặt nhãn.
- Accessibility Guidelines: như độ tương phản màu, kiểu chữ, khoảng cách để phù hợp với mọi đối tượng sử dụng.
- Design Tokens: các biến đại diện cho giá trị kiểu (màu sắc, phông chữ, kích thước…) để dễ thay đổi và tái sử dụng. Ví dụ: định nghĩa token “primary-color” = #4B0082, khi cần thay màu chỉ cần thay ở token.
Để bạn có thể hình dung rõ hơn, có thể bắt đầu từ Design System của LINE - ứng dụng đến từ Nhật Bản: https://designsystem.line.me/

2. Vì sao Design System mang tính bắt buộc?
Design System là nền tảng bắt buộc để xây dựng và vận hành sản phẩm số một cách nghiêm túc. Đặc biệt, trong bối cảnh sản phẩm liên tục thay đổi và mở rộng, không xây dựng Design System đồng nghĩa với việc đánh đổi dài hạn để lấy sự tiện lợi ngắn hạn. Vì vậy, đối với bất kỳ đội ngũ nào làm sản phẩm một cách bài bản, Design System là điều kiện tiên quyết để sản phẩm tồn tại và phát triển bền vững.
Hầu hết các công ty có web hoặc mobile app đang vận hành thực tế, đặc biệt là các sản phẩm có nhiều tính năng, nhiều nền tảng hoặc nhiều designer và developer cùng tham gia đều phải xây dựng Design System. Không có Design System, giao diện sẽ nhanh chóng bị phân mảnh, tính năng không đồng nhất, mỗi người một cách làm, kéo theo chi phí chỉnh sửa và bảo trì ngày càng lớn theo thời gian.
Khắc phục những hạn chế khi thiết kế thiếu một hệ thống quy tắc rõ ràng, Design System giải quyết trực tiếp các vấn đề cốt lõi với các vai trò chủ yếu sau:
#Vai trò 1: Tạo ra sự thống nhất, giảm thiểu chênh lệch giữa designer và developer trong quá trình hoàn thiện sản phẩm:
- Design System giúp hạn chế tình trạng designer thiết kế theo cảm tính và developer phải “đoán” spacing, màu sắc hay trạng thái component.
- Thông qua component library, design token (color, typography, spacing, elevation) và các quy chuẩn interaction, Design System tạo ra ngôn ngữ chung giữa UI/UX Designer, Front-end Developer và Product Manager, từ đó giảm sai lệch trong dev handoff, hạn chế rework và nâng cao hiệu quả phối hợp cross-functional.
#Vai trò 2: Hỗ trợ nhanh hơn trong quá trình thiết kế và phát triển: thành phần tái sử dụng giúp rút gọn thời gian thiết kế và code.
- Design System cho phép xây dựng sản phẩm dựa trên Reusable Components thay vì thiết kế và code lại từ đầu. Designer có thể tập trung vào user flow, UX logic và giải quyết bài toán người dùng, trong khi developer tái sử dụng các component đã được chuẩn hóa, test và áp dụng best practices.
- Kết quả là rút ngắn time-to-market, tăng tốc độ iterate và giảm chi phí vận hành dài hạn.
#Vai trò 3: Giúp mở rộng và duy trì nhất quán khi sản phẩm, nền tảng hoặc đội ngũ phát triển mở rộng hoạt động.
- Khi sản phẩm mở rộng về tính năng, nền tảng hoặc đội ngũ, Design System đóng vai trò như một Scalable Framework, giúp onboard nhân sự mới nhanh hơn và giữ UI nhất quán dù nhiều team cùng tham gia.
- Điều này đặc biệt quan trọng với sản phẩm đa nền tảng, startup tăng trưởng nhanh hoặc doanh nghiệp có nhiều squad, giúp hạn chế fragment UI và tránh tình trạng mỗi team làm một kiểu.
#Vai trò 4: Tăng chất lượng và độ ổn định của trải nghiệm người dùng và thương hiệu: nhờ giảm sai lệch, duy trì quy chuẩn.
- Design System đảm bảo UI patterns, interaction behavior và brand expression được nhất quán xuyên suốt sản phẩm. Nhờ đó, người dùng dễ làm quen, ít nhầm lẫn, giảm cognitive load, tăng usability và accessibility, đồng thời củng cố nhận diện thương hiệu trên mọi điểm chạm của thương hiệu với người dùng.
- Trải nghiệm ổn định không chỉ cải thiện UX mà còn ảnh hưởng trực tiếp đến perception thương hiệu.

3. Thành phần cơ bản của Design System
Component Library
Component Library là tập hợp các UI components tái sử dụng được xây dựng từ các foundations như màu sắc, typography, spacing và design tokens. Đây là phần lõi của Design System, được sử dụng trực tiếp trong quá trình thiết kế và phát triển sản phẩm.
Component thường bao gồm các thành phần cơ bản như button, input, checkbox, radio, dropdown, card, modal… Mỗi component cần được định nghĩa rõ về cấu trúc, hành vi và các trạng thái (states) để đảm bảo sử dụng nhất quán trong mọi ngữ cảnh.
Bạn có thể xem qua ví dụ điển hình về component library trong Material Design System của Google: https://material.io/components
Pattern Library
Pattern Library là tập hợp các mẫu giải pháp giao diện chuẩn, được xây dựng bằng cách kết hợp các thành phần UI trong hệ thống để giải quyết những bài toán UX lặp lại.
Ví dụ phổ biến gồm form liên hệ, luồng đăng nhập/đăng ký, empty state hoặc thông báo lỗi.
Pattern giúp đảm bảo trải nghiệm nhất quán, dễ dự đoán cho người dùng và giúp designer không phải thiết kế lại cùng một giải pháp từ đầu.
Icon Library
Thành phần này của Design System là thư viện các icon được sử dụng xuyên suốt hệ thống, kèm theo hướng dẫn chi tiết về kích thước, cách đặt, khoảng cách an toàn và ngữ cảnh sử dụng. Việc chuẩn hóa icon giúp giao diện thống nhất về mặt thị giác và cải thiện khả năng nhận biết thông tin cho người dùng.
Ví dụ:
- Icon tìm kiếm, chỉnh sửa, xóa được dùng thống nhất trên mọi màn hình.
- Quy định kích thước icon mặc định, khoảng cách với chữ hoặc quy định khi nào nên dùng icon kèm text.

Brand Style Guide
Brand Style Guide định nghĩa ngôn ngữ thị giác và giọng điệu thương hiệu, giúp mọi giao diện giữ được bản sắc và thống nhất. Nội dung thường bao gồm kiểu chữ, bảng màu, logo, cách sử dụng hình ảnh, cũng như tone và voice của nội dung.
Ví dụ:
- Quy định sử dụng font chính cho tiêu đề và font phụ cho nội dung.
- Bảng màu thương hiệu với màu chính, màu phụ và màu trạng thái.
- Hướng dẫn cách dùng logo trên nền sáng, nền tối.
- Quy định tone nội dung: thân thiện, rõ ràng, tránh thuật ngữ khó hiểu.
Design Principles
Design Principles là các nguyên tắc cốt lõi định hướng mọi quyết định thiết kế trong hệ thống.
Ví dụ:
- “Clarity over decoration”: ưu tiên rõ ràng hơn là trang trí.
- “Accessibility first”: mọi giao diện phải dễ đọc và dễ thao tác.
- “Consistency creates trust”: các hành vi giống nhau phải cho trải nghiệm giống nhau.
Những nguyên tắc này giúp đội ngũ thiết kế và phát triển đưa ra quyết định thống nhất, không phụ thuộc vào cảm tính cá nhân.
Content Guidelines
Content Guidelines quy định cách viết nội dung trong giao diện, bao gồm từ ngữ sử dụng, ngôi xưng, cách đặt nhãn, thông báo hay CTA…
Ví dụ:
- Dùng động từ cho nút hành động như “Đăng nhập”, “Lưu thay đổi”.
- Thông báo lỗi rõ ràng: “Mật khẩu phải có ít nhất 8 ký tự” thay vì “Lỗi”.
- Quy định ngôi xưng và cách viết microcopy trong toàn bộ sản phẩm.
Accessibility Guidelines
Accessibility Guidelines đảm bảo giao diện có thể sử dụng được bởi nhiều đối tượng người dùng khác nhau. Accessibility không chỉ giúp người dùng khuyết tật mà còn cải thiện trải nghiệm chung cho tất cả mọi người.
Ví dụ:
- Độ tương phản màu chữ và nền đáp ứng tiêu chuẩn WCAG.
- Kích thước chữ tối thiểu để dễ đọc trên các thiết bị (tham khảo: Kích cỡ chữ quan trọng thế nào trong UI Design? )
- Khoảng cách giữa các nút đủ lớn để thao tác bằng cảm ứng.

Design Tokens
Trong Design System, Design Tokens là các biến đại diện cho giá trị thiết kế, được dùng xuyên suốt hệ thống. Đặc điểm của Design Token là khi cần thay đổi màu chủ đạo hoặc kích thước chữ, chỉ cần cập nhật token thay vì chỉnh sửa từng màn hình, giúp hệ thống dễ bảo trì và đồng bộ giữa thiết kế và code.
Ví dụ:
- primary-color = #4B0082
- font-size-base = 16px
- spacing-sm = 8px
4. Các bước xây dựng Design System hiệu quả
Theo Figma, xây dựng một Design System hiệu quả không chỉ là tạo ra các component lặp lại, mà là phát triển một hệ thống thiết kế có thể mở rộng, nhất quán và hỗ trợ cả designer lẫn developer trong suốt vòng đời sản phẩm. Thiết kế một hệ thống như vậy cần được triển khai theo các bước tuần tự và có mục đích rõ ràng.
Bước 1: Xác định mục tiêu và đặt nền tảng cho Design System
Trước khi tạo bất kỳ component hay pattern nào, cần hiểu rõ tại sao hệ thống này được xây dựng và vấn đề cần giải quyết. Công việc này bắt đầu bằng việc:
- Xác định mục tiêu: Những vấn đề cụ thể trong thiết kế và phát triển đang gây khó khăn? Ví dụ: giao diện không nhất quán giữa các trang, tốn thời gian chỉnh sửa, hay khó phối hợp giữa designer và developer.
- Thực hiện audit giao diện hiện tại: thu thập tất cả màn hình UI trên nhiều thiết bị và trạng thái tương tác để nhìn ra pattern lặp lại và sự bất nhất.
- Kiểm tra codebase: xác định các component có sẵn trong sản phẩm để tận dụng trước khi xây mới.
- Tổ chức và đánh giá lại các tài nguyên này để thấy rõ những điểm cần chuẩn hóa.
Ở giai đoạn này, việc liên kết Design System với mục tiêu sản phẩm và mục tiêu kinh doanh cũng như phổ biến rộng rãi với các thành viên khác trong team gồm designer, developer và product… là cần thiết để để đảm bảo Design System được sử dụng rộng rãi và duy trì lâu dài.
Bước 2: Xác định nền tảng thiết kế
Sau khi đã xác định phạm vi, bước tiếp theo là xây dựng Design Foundations - nền tảng cốt lõi của toàn bộ hệ thống. Đây là những yếu tố được sử dụng xuyên suốt trong mọi giao diện và component.
Foundations thường bao gồm:
- Color system: bảng màu chính, màu phụ và màu trạng thái (success, warning, error).
- Typography: font chữ, type scale cho heading và body text, line-height và spacing.
- Spacing & layout: hệ thống khoảng cách và grid giúp bố cục nhất quán.
- Iconography: phong cách icon thống nhất và dễ nhận diện.
- Accessibility: các tiêu chuẩn như độ tương phản màu, kích thước chữ và khoảng cách tương tác.
Việc chuẩn hóa foundations giúp tạo ra một ngôn ngữ thiết kế chung, làm cơ sở để xây dựng các thành phần giao diện phức tạp hơn.
Bước 3: Xây dựng và tổ chức Design System
Ở bước cuối cùng, các foundations được chuyển thành design tokens, styles và variables để đảm bảo tính tái sử dụng và dễ bảo trì. Ví dụ, màu sắc, typography và spacing được định nghĩa thành token để khi cần thay đổi chỉ phải cập nhật tại một điểm duy nhất; đặt tên rõ ràng theo chức năng thay vì hình thức (ví dụ primary-button thay vì blue-large) để dễ dùng và bàn giao với dev.
Từ đó, các UI components như button, input, card, modal được xây dựng với đầy đủ states và variants. Những component này cần được kiểm tra trong các ngữ cảnh sử dụng thực tế để đảm bảo tính linh hoạt.
Cuối cùng, toàn bộ component, pattern và hướng dẫn sử dụng được tổ chức thành một Design System library rõ ràng, giúp designer và developer dễ dàng tra cứu, áp dụng và duy trì. Design System cần được cập nhật liên tục để thích ứng với sự phát triển của sản phẩm và đội ngũ.

Đọc thêm về hướng dẫn thiết kế giao diện tại: Thiết Kế Giao Diện Chuẩn UX/UI: Hướng Dẫn Chi Tiết Cho Người Mới Bắt Đầu
Kết luận
Design System là nền tảng quan trọng giúp đội ngũ thiết kế và phát triển sản phẩm làm việc nhất quán, hiệu quả và dễ mở rộng. Việc hiểu rõ khái niệm, vai trò, các thành phần cốt lõi và quy trình xây dựng Design System giúp tránh triển khai rời rạc, đồng thời nâng cao chất lượng trải nghiệm người dùng. Trong bối cảnh sản phẩm số ngày càng mở rộng về quy mô và đội ngũ, Design System không còn là lựa chọn, mà trở thành một phần thiết yếu trong quy trình thiết kế hiện đại.
Nếu bạn có bất kì câu hỏi nào đừng ngần ngại kết nối với đội ngũ Capi Demy nhé, chúng mình luôn ở đây và làm điểm tựa vững chắc cho các bạn!
Thông tin liên hệ tư vấn:
Fanpage: Capi Demy
Email: capidemy@gmail.com
Website:
Địa chỉ:
Cơ sở 1 HN: Tầng 6, số 35 Tô Vĩnh Diện, Khương Trung, Thanh Xuân, Hà Nội
Cơ sở 2 HN: Tầng 2 số 2 ngách 28, ngõ 93, Hoàng Văn Thái, Thanh Xuân, Hà Nội.


