Giải “ngố” 3 loại mô hình quét nội dung phổ biến

June 2, 2022
Nội dung chính

Trên internet, người dùng hiếm khi đọc từng chữ trên trang mà chủ yếu lướt nhanh để tìm thông tin quan trọng. Họ có xu hướng tối ưu hóa thời gian và công sức, chỉ tập trung vào những nội dung cần thiết để đạt được mục tiêu. Qua trải nghiệm, họ nhận ra rằng việc quét nội dung có thể mang lại lượng thông tin gần như tương đương với đọc toàn bộ, nhưng tiết kiệm đáng kể thời gian và công sức.

Hôm nay, cùng Capi Demy khám phá 3 loại mô hình quét nội dung phổ biến nhất nhé

Bài viết được lược dịch từ tựa blog “Text Scanning Patterns: Eyetracking Evidence Của NN Group 

Mô hình quét chữ F (F-Pattern)

Khi trang không có tiêu đề phụ hoặc gạch đầu dòng, người dùng thường tập trung vào những từ xuất hiện ở đầu dòng và ở phần trên của trang. Cách lướt nội dung này tạo ra một mô hình theo dõi ánh mắt trông giống chữ "F", vì thế mà nó có tên gọi này.

Trong các ngôn ngữ viết từ trái sang phải (như tiếng Anh, tiếng Việt), người dùng có xu hướng đọc phần nội dung bên trái và phía trên nhiều hơn so với phần bên phải hoặc phía dưới. Ngược lại, với các ngôn ngữ viết từ phải sang trái, mô hình này sẽ phản chiếu theo chiều dọc, tức là người dùng tập trung nhiều hơn vào phần bên phải của trang.

This image has an empty alt attribute; its file name is AD_4nXfcwbn9tmu-1q5eMLoIvhg68JATNGkzecBxP55frRfvN5An7TEYxnj9gPWo4XDREDXchy7JNVexkIU5PCtmcfX8ek2bUyyj3IFLQjJiApYXnC8Y5hQDejaAJ7LQk6RAC2gNTb3lcQ

Trang web TigersinCrisis.com đã tổng hợp dữ liệu từ 47 người dùng khi họ cố gắng tìm hiểu số lượng hổ Sumatra còn sống trong tự nhiên. Bản đồ nhiệt (heatmap) cho thấy các vùng màu đỏ, thể hiện rõ mô hình quét chữ F – một xu hướng vẫn giữ nguyên từ khi được phát hiện lần đầu vào năm 2006.

This image has an empty alt attribute; its file name is AD_4nXc_H7U64de347OpXEzLlQdS_Ms5qZGI0hyYwk9hz8OBAPMwqwi0VHdN4iQXMxv3eGUWwTh_0IK1lMa8Er0u2Q6yIvGNa19XtMAS7L5sdRo5YY1XyUsvX6YFVXTH1gN7PG8lR0FTkg

Đối với các ngôn ngữ viết từ phải sang trái như tiếng Ả Rập, người dùng có xu hướng quét nội dung theo mô hình chữ F đảo ngược. Điều này được thể hiện rõ trong sơ đồ theo dõi ánh mắt của một người tham gia nghiên cứu khi lướt qua một trang web bằng tiếng Ả Rập.

- Mỗi chấm xanh đại diện cho một điểm dừng mắt (fixation).

- Các đường nối giữa các chấm thể hiện chuyển động mắt nhanh (saccade), trong đó người dùng gần như không nhận thức được nội dung.

- Chấm lớn hơn cho thấy điểm mắt dừng lại lâu hơn.

- Các con số biểu thị thứ tự các điểm dừng mắt theo trình tự đọc.

Mô hình này phản chiếu lại mô hình chữ F trong các ngôn ngữ viết từ trái sang phải, chứng minh rằng cách mắt người quét nội dung phụ thuộc vào hướng viết của từng ngôn ngữ.

Mô hình quét Layer-Cake

Mô hình quét Layer-Cake là cách người dùng lướt qua trang bằng cách tập trung chủ yếu vào các tiêu đề và tiêu đề phụ. Họ ít khi dừng lại ở phần nội dung giữa các tiêu đề, trừ khi tìm thấy mục mà họ quan tâm. Khi đó, họ mới bắt đầu đọc kỹ phần nội dung bên dưới.

Trong các bản đồ theo dõi ánh mắt (eye tracking heatmap) hoặc sơ đồ quét mắt (gaze plot), mô hình này trông giống như những dải ngang xen kẽ giữa các khoảng trống, tương tự như một chiếc bánh nhiều lớp (có lớp bánh, rồi đến lớp kem, rồi lại bánh, cứ thế tiếp tục).

Layer-Cake Pattern là cách scan nội dung hiệu quả hơn F-Pattern, vì người dùng có thể nhanh chóng tìm thấy các thông tin quan trọng và dễ dàng nắm bắt được gần như toàn bộ các nội dung chính mà họ đang quan tâm.

This image has an empty alt attribute; its file name is AD_4nXcIMQD_B-hFNgZZEvHBU9ne6xgLhJEPUfhbX2uMxQ_yD7bk7Ilw-7Kcna-Zvo1i575ArpTJm7zEo0_NEIigJhsYAhQRCZm2QnWpAOL4Pp8M_o6-KuEOE3WpD6OILks5IcZQxxEBag

Khi tìm hiểu cách bảo dưỡng động cơ thuyền cho mùa đông trên Yamaha.com, người dùng đã tập trung vào các tiêu đề phụ. Những tiêu đề này được in đậm với màu xanh nhạt, nổi bật so với phần nội dung chính màu đen, giúp người đọc dễ dàng xác định các phần quan trọng trong văn bản.

Mô hình đọc cam kết (Commitment Pattern)

Mô hình này phản ánh cách đọc truyền thống, chứ không phải lướt qua nội dung. Khi áp dụng mô hình này, người dùng tập trung vào hầu hết hoặc toàn bộ các từ quan trọng trong đoạn văn. Điều này thường xảy ra khi họ thực sự quan tâm hoặc có động lực cao để đọc nội dung, chẳng hạn như khi ôn thi hoặc cần tìm hiểu kỹ hướng dẫn trả hàng trên một trang web.

Dù tốn nhiều thời gian nhất, mô hình đọc cam kết giúp người dùng hiểu nội dung tốt nhất. Khi đọc toàn bộ văn bản thay vì chỉ lướt qua, họ có cơ hội tiếp nhận đầy đủ thông tin hơn. Tuy nhiên, ngay cả với mô hình này, việc chia nhỏ nội dung và làm nổi bật các ý chính bằng tiêu đề phụ vẫn giúp người đọc tiếp thu tốt hơn. Vì vậy, ngay cả khi biết người dùng sẽ đọc kỹ, chúng ta cũng không nên nhồi nhét quá nhiều chữ thành những "bức tường văn bản" dài dòng.

Mô hình đọc cam kết thường xuất hiện khi người dùng có động lực cao để tìm hiểu nội dung trên trang. Họ sẽ có động lực khi:

- Họ tin tưởng vào nguồn thông tin

- Họ trung thành với thương hiệu

  • Họ tin rằng đây là nơi tốt nhất để tìm kiếm thông tin, chẳng hạn như khi trang web được giới thiệu từ nguồn uy tín, tiêu đề trang khớp với nhu cầu của họ, hoặc nội dung hiển thị trên kết quả tìm kiếm (SERP) đúng với mong đợi. Trường hợp cuối cùng này còn được gọi là "Google Gullibility" – khi người dùng có xu hướng tin tưởng nội dung chỉ vì nó xuất hiện đúng như những gì họ tìm kiếm.